Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. môi
- 2. bờ môi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
嘴唇 commonly appears with 干裂 (chapped) or 涂口红 (apply lipstick).
Common mistakes
Don't confuse 嘴唇 (lips) with 嘴 (mouth). Use 嘴唇 for the fleshy part, 嘴 for the entire oral cavity.
Câu ví dụ
Hiển thị 2她的 嘴唇 很红。
Her lips are very red.
《问问 嘴唇 》
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.