Bỏ qua đến nội dung

嘴唇

zuǐ chún
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. môi
  2. 2. bờ môi

Usage notes

Collocations

嘴唇 commonly appears with 干裂 (chapped) or 涂口红 (apply lipstick).

Common mistakes

Don't confuse 嘴唇 (lips) with 嘴 (mouth). Use 嘴唇 for the fleshy part, 嘴 for the entire oral cavity.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
她的 嘴唇 很红。
Her lips are very red.
《问问 嘴唇
Nguồn: Tatoeba.org (ID 347581)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 嘴唇