Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

嘴子

zuǐ zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mouth
  2. 2. beak
  3. 3. spout
  4. 4. mouthpiece

Từ cấu thành 嘴子