Định nghĩa
- 1. càu nhàu
- 2. lảm nhảm
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 噜
tiếng khò khè
tiếng ngáy
ngáy khò khò
ục ục
thịt chua ngọt
chùm
lảm nhảm
xem 嘰哩咕嚕|叽哩咕噜
xem 囉嗦|啰嗦
ngáy
cồng kềnh
quan chỉ huy địa phương thời Mông Cổ và nhà Nguyên (Mongol daruqachi)