Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiếng ồn
- 2. tiếng nhiễu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Noise is usually 噪声 or 噪音 in Chinese, but 'voice' is 声音. Do not use 噪声 for neutral or pleasant sounds.
Câu ví dụ
Hiển thị 1工地上的 噪声 很大。
The noise at the construction site is very loud.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.