Bỏ qua đến nội dung

噪音

zào yīn
HSK 2.0 Cấp 6 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiếng ồn
  2. 2. tiếng nhiễu
  3. 3. tiếng động

Usage notes

Collocations

Commonly used with 减少 (reduce) or 产生 (produce), e.g., 减少噪音 (reduce noise).

Common mistakes

噪音 always implies unwanted or disturbing sound. Do not use it for neutral sounds like music; use 声音 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
噪音 很煩人。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 346932)
噪音 愈來愈大。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 385978)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.