Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiếng ồn
- 2. tiếng nhiễu
- 3. tiếng động
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with 减少 (reduce) or 产生 (produce), e.g., 减少噪音 (reduce noise).
Common mistakes
噪音 always implies unwanted or disturbing sound. Do not use it for neutral sounds like music; use 声音 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 2這 噪音 很煩人。
噪音 愈來愈大。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.