Bỏ qua đến nội dung

háo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. howl
  2. 2. bawl

Character focus

Thứ tự nét

17 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
母狼在 叫。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9711676)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.