嚓嚓
cā cā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (onom.) scraping sound
- 2. ripping of fabric
- 3. screeching of tires
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.