Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

嚣张

xiāo zhāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rampant
  2. 2. unbridled
  3. 3. arrogant
  4. 4. aggressive