Bỏ qua đến nội dung

rǎng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. la hét
  2. 2. gào
  3. 3. khiếu nại

Character focus

Thứ tự nét

20 strokes

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

嚷 alone is intransitive and cannot take a direct object, unlike 喊. Use 嚷着 (rǎngzhe) to add reported speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
了,孩子在睡觉。
Stop shouting, the child is sleeping.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.