嚷
rǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. la hét
- 2. gào
- 3. khiếu nại
Character focus
Thứ tự nét
20 strokes
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemUsage notes
Common mistakes
嚷 alone is intransitive and cannot take a direct object, unlike 喊. Use 嚷着 (rǎngzhe) to add reported speech.
Câu ví dụ
Hiển thị 1别 嚷 了,孩子在睡觉。
Stop shouting, the child is sleeping.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.