Bỏ qua đến nội dung

jiáo
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhai
  2. 2. cắn

Character focus

Thứ tự nét

20 strokes

Usage notes

Common mistakes

发音易错:单用或口语中读jiáo,复合词如“咀嚼”读jué,别混淆。

Formality

口语中常用“嚼”(jiáo),书面语多用“咀嚼”(jǔjué),后者更正式。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这块肉太硬, 不动。
This piece of meat is too tough to chew.
湯姆 鉛筆。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5551146)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.