Bỏ qua đến nội dung

四周

sì zhōu
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xung quanh
  2. 2. bốn phía
  3. 3. quanh đây

Usage notes

Collocations

四周 is often used with 环顾 (look around), as in 环顾四周.

Common mistakes

Don't confuse 四周 (sì zhōu, all around) with 四周 (sì zhōu) meaning four weeks; context distinguishes them.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
学校 四周 有高高的围墙。
There is a high wall around the school.
他环顾 四周 ,没有发现任何人。
He looked around and didn't see anyone.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.