Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

回击

huí jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to fight back
  2. 2. to return fire
  3. 3. to counterattack

Từ cấu thành 回击