Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

回鹘

huí hú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Huihu, Tang dynasty name of ethnic group corresponding to modern Uighur 維吾爾|维吾尔[wéi wú ěr]

Từ cấu thành 回鹘