Bỏ qua đến nội dung

团伙

tuán huǒ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. băng nhóm
  2. 2. đồng bọn
  3. 3. đồng lõa

Usage notes

Collocations

团伙常与犯罪搭配,如“犯罪团伙”,极少用于正面群体。

Formality

较正式,常见于新闻报道;日常口语多用“帮派”或“黑帮”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
警方逮捕了一个走私 团伙
The police arrested a smuggling gang.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.