Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. băng nhóm
- 2. đồng bọn
- 3. đồng lõa
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
团伙常与犯罪搭配,如“犯罪团伙”,极少用于正面群体。
Formality
较正式,常见于新闻报道;日常口语多用“帮派”或“黑帮”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1警方逮捕了一个走私 团伙 。
The police arrested a smuggling gang.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.