Bỏ qua đến nội dung

团体

tuán tǐ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhóm
  2. 2. tổ chức
  3. 3. đội

Usage notes

Collocations

团体 usually refers to a group of people with a common interest or purpose; it is often used in formal contexts like 社会团体 (social organization) or 学术团体 (academic society).

Common mistakes

团体 cannot be used as a measure word; for 'a group of people', use 一群人 instead of 一个团体人.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 团体 组织了一次环保活动。
This group organized an environmental protection activity.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 团体