Bỏ qua đến nội dung

团圆

tuán yuán
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đoàn tụ
  2. 2. họp mặt
  3. 3. tụ họp

Usage notes

Collocations

“团圆”多用于节庆、家庭重聚场景,常说“全家团圆”“团圆饭”,较少用于非家庭团体。

Common mistakes

别把“团圆”和“团聚”完全等同。“团圆”特指圆满、全员到齐的重聚,如中秋团圆;“团聚”仅指聚在一起。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
春节是全家 团圆 的日子。
Spring Festival is a time for family reunion.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 团圆