团圆
tuán yuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đoàn tụ
- 2. họp mặt
- 3. tụ họp
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“团圆”多用于节庆、家庭重聚场景,常说“全家团圆”“团圆饭”,较少用于非家庭团体。
Common mistakes
别把“团圆”和“团聚”完全等同。“团圆”特指圆满、全员到齐的重聚,如中秋团圆;“团聚”仅指聚在一起。
Câu ví dụ
Hiển thị 1春节是全家 团圆 的日子。
Spring Festival is a time for family reunion.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.