Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

团建

tuán jiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. building camaraderie within the Chinese Communist Youth League 中國共產主義青年團|中国共产主义青年团[zhōng guó gòng chǎn zhǔ yì qīng nián tuán]