Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

团购

tuán gòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. group buying
  2. 2. collective buying
  3. 3. buying by a group of individuals who negotiate a discount for the group

Từ cấu thành 团购