Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

囤积

tún jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to stock up
  2. 2. to lay in supplies
  3. 3. to hoard (for speculation)
  4. 4. to corner the market in sth