园丁
yuán dīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. gardener
Câu ví dụ
Hiển thị 1人们常把教师比喻成 园丁 。
People often liken teachers to gardeners.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.