Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vườn cảnh
- 2. công viên
- 3. vườn
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
园林 is commonly used in 园林艺术 (garden art) and 园林设计 (landscape design), not for a simple home garden.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座 园林 很漂亮。
This landscape garden is very beautiful.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.