Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khó khăn
- 2. thế bí
- 3. thế kẹt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不要将“困境”用于具体的物理障碍,如“我处于困境,因为门锁住了”不自然;“困境”指抽象困境,如经济、道德困境。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他终于摆脱了 困境 。
He finally got out of the predicament.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.