Bỏ qua đến nội dung

困境

kùn jìng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khó khăn
  2. 2. thế bí
  3. 3. thế kẹt

Usage notes

Common mistakes

不要将“困境”用于具体的物理障碍,如“我处于困境,因为门锁住了”不自然;“困境”指抽象困境,如经济、道德困境。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他终于摆脱了 困境
He finally got out of the predicament.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 困境