Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm phiền
- 2. quấy rầy
- 3. gây phiền phức
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“困扰”通常用于被动或主动的困扰,注意不要与“困惑”(puzzled)混淆。
Formality
“困扰”可用于正式和非正式语境,但更常见于书面语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个问题一直 困扰 着我。
This problem has been bothering me all along.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.