Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

围城

wéi chéng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Fortress Besieged, 1947 novel by Qian Zhongshu 錢鐘書|钱钟书, filmed as a TV serial
  2. 2. siege
  3. 3. besieged city