国会
guó huì
HSK 3.0 Cấp 6
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Quốc hội
- 2. Hạ viện
Từ chứa 国会
中国天主教爱国会
zhōng guó tiān zhǔ jiào ài guó huì
Chinese Patriotic Catholic Association
中国民主建国会
zhōng guó mín zhǔ jiàn guó huì
China Democratic National Construction Association
国会大厦
guó huì dà shà
国会山
guó huì shān
国会议员
guó huì yì yuán
member of congress
国会议长
guó huì yì zhǎng
chair (or president, speaker etc) of national congress
美国国会
měi guó guó huì
US Congress