国外
guó wài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nước ngoài
- 2. quốc tế
- 3. ngoài nước
Câu ví dụ
Hiển thị 2他一个人住在 国外 ,感到非常孤独。
He lives alone abroad and feels very lonely.
这家公司被指控向 国外 市场倾销钢铁产品。
This company is accused of dumping steel products in foreign markets.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.