Bỏ qua đến nội dung

国庆

guó qìng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Ngày Quốc khánh
  2. 2. Ngày lễ Quốc khánh

Usage notes

Collocations

国庆 is commonly used in phrases like 国庆节 (National Day holiday) and 国庆长假 (long National Day break).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
国庆 节我们放了七天假。
We had seven days off for National Day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.