Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Ngày Quốc khánh
- 2. Ngày lễ Quốc khánh
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
国庆 is commonly used in phrases like 国庆节 (National Day holiday) and 国庆长假 (long National Day break).
Câu ví dụ
Hiển thị 1国庆 节我们放了七天假。
We had seven days off for National Day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.