Bỏ qua đến nội dung

国徽

guó huī
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quốc huy

Usage notes

Collocations

国徽 is most commonly used with verbs like 悬挂 (to hang/display) and 佩戴 (to wear as a badge), e.g., 悬挂国徽.

Cultural notes

The national emblem of the PRC must be treated with respect; desecration is illegal under Chinese law.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
礼堂里悬挂着 国徽
The national emblem hangs in the auditorium.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.