Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cờ quốc gia
- 2. cờ nước
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
国旗常与“升”、“降”、“悬挂”等动词搭配,如“升国旗”、“降半旗”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1士兵向 国旗 敬礼。
The soldier saluted the national flag.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.