Bỏ qua đến nội dung

国旗

guó qí
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cờ quốc gia
  2. 2. cờ nước

Usage notes

Collocations

国旗常与“升”、“降”、“悬挂”等动词搭配,如“升国旗”、“降半旗”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
士兵向 国旗 敬礼。
The soldier saluted the national flag.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.