Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tranh cổ truyền Trung Quốc
- 2. tranh truyền thống Trung Quốc
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Do not confuse 国画 (guóhuà) with 画 (huà) alone; 国画 specifically means traditional Chinese painting, not any painting.
Formality
国画 is a neutral, standard term; in more formal contexts, 中国画 may be used interchangeably.