Bỏ qua đến nội dung

国画

guó huà
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tranh cổ truyền Trung Quốc
  2. 2. tranh truyền thống Trung Quốc

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 国画 (guóhuà) with 画 (huà) alone; 国画 specifically means traditional Chinese painting, not any painting.

Formality

国画 is a neutral, standard term; in more formal contexts, 中国画 may be used interchangeably.