Bỏ qua đến nội dung

国籍

guó jí
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quốc tịch

Usage notes

Common mistakes

Saying "你是哪国籍?" is incomplete; the correct form is "你是哪国人?" or "你的国籍是什么?". 国籍 is a noun, not a direct descriptor.

Formality

In formal documents, 国籍 appears in phrases like 中国国籍, but in everyday speech, people often say 哪国人 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 国籍 是美国。
His nationality is American.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.