Bỏ qua đến nội dung

国际共产主义运动

guó jì gòng chǎn zhǔ yì yùn dòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Comintern
  2. 2. the international communist movement