Bỏ qua đến nội dung

国际社会

guó jì shè huì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the international community

Câu ví dụ

Hiển thị 1
国际社会 对该国实施了经济制裁。
The international community imposed economic sanctions on that country.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.