Bỏ qua đến nội dung

国际航空联合会

guó jì háng kōng lián hé huì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Fédération Aéronautique Internationale (FAI), world body of gliding and aeronautic sports