Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

图集

tú jí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. collection of pictures
  2. 2. atlas
  3. 3. CL:本[běn]
  4. 4. 部[bù]

Từ cấu thành 图集