Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

圆寂

yuán jì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. death
  2. 2. to pass away (of Buddhist monks, nuns etc)

Từ cấu thành 圆寂