Bỏ qua đến nội dung

圆满

yuán mǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoàn hảo
  2. 2. đầy đủ
  3. 3. tốt đẹp

Usage notes

Collocations

Commonly used with nouns like 结局 (ending), 答案 (answer), 人生 (life) to mean a satisfying or perfect outcome.

Common mistakes

Do not use 圆满 for physical roundness (use 圆 or 圆形); it only refers to abstract perfection or satisfaction.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
演出 圆满 结束了。
The performance ended successfully.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.