Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

圆鼓鼓

yuán gǔ gǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. round and bulging
  2. 2. rotund
  3. 3. protruding