土族
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Tu or White Mongol ethnic group of Qinghai
Từ chứa 土族
Huzhu Tuzu Autonomous County in Haidong prefecture 海東地區|海东地区[hǎi dōng dì qū], Qinghai
Datong Hui and Tu autonomous county in Xining 西寧|西宁[xī níng], Qinghai
Minhe Hui and Tu autonomous county in Haidong prefecture 海東地區|海东地区[hǎi dōng dì qū], Qinghai