Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

土牛

tǔ niú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. clay ox
  2. 2. mound of earth on a dike (ready for emergency repairs)

Từ cấu thành 土牛