Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

土话

tǔ huà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. vernacular
  2. 2. slang
  3. 3. dialect
  4. 4. patois

Từ cấu thành 土话