Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

土豪

tǔ háo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. local tyrant
  2. 2. local strong man
  3. 3. (slang) nouveau riche

Từ cấu thành 土豪