圣体
shèng tǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. the Emperor's body
- 2. Jesus' body
- 3. communion wafer (in Christian mass)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.