Bỏ qua đến nội dung

在乎

zài hu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quan tâm
  2. 2. chú ý
  3. 3. quan tâm đến

Usage notes

Common mistakes

“在乎”通常用于表达心理上的在意,后面可加名词或小句,但口语中否定式“不在乎”更常见,用于表示无所谓的态度。避免将其与“在于”混淆,后者表示“取决于”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我們 在乎 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 889396)
在乎 她何時結婚?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 868492)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.