Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quan tâm
- 2. chú ý
- 3. quan tâm đến
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“在乎”通常用于表达心理上的在意,后面可加名词或小句,但口语中否定式“不在乎”更常见,用于表示无所谓的态度。避免将其与“在于”混淆,后者表示“取决于”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2我們 在乎 嗎?
誰 在乎 她何時結婚?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.