Bỏ qua đến nội dung

在内

zài nèi
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trong đó
  2. 2. ở trong
  3. 3. bên trong

Usage notes

Collocations

Often used after nouns or pronouns, e.g., 所有的人在内 (including all people), or in the pattern 连...在内 (even... included).

Formality

在内 is more common in written and formal contexts; in spoken Chinese, 里面 or 包括 are often used instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
所有人都 在内
Everyone is included.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.