在场
zài chǎng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đến dự
- 2. có mặt
- 3. trong hiện trường
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1事故发生时,他正好 在场 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.