Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đến dự
- 2. có mặt
- 3. trong hiện trường
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“在场”常用在正式或法律语境,比如“在场证明”、“在场人员”,较少用于日常对话中表示简单的“在”。
Common mistakes
“在场”不能直接带宾语,不能说“我他人在场”,应说“我人在场”或加上介词结构如“我在场时”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1事故发生时,他正好 在场 。
When the accident happened, he happened to be present.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.