Bỏ qua đến nội dung

在场

zài chǎng
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đến dự
  2. 2. có mặt
  3. 3. trong hiện trường

Usage notes

Collocations

“在场”常用在正式或法律语境,比如“在场证明”、“在场人员”,较少用于日常对话中表示简单的“在”。

Common mistakes

“在场”不能直接带宾语,不能说“我他人在场”,应说“我人在场”或加上介词结构如“我在场时”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
事故发生时,他正好 在场
When the accident happened, he happened to be present.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.